| Tổng quan | Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 | | Ra mắt | Tháng 9 năm 2009 | | Kích thước | Kích thước | 103 x 56.5 x 12 mm | | Trọng lượng | 92 g | | Hiển thị | Loại | Màn hình cảm ứng TFT, 262,144 màu | | Kích cở | 240 x 320 pixels, 2.8 inches | | | - Mở khóa thông minh | | Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 | | Rung | Có | | Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | | | | | Bộ nhớ | Lưu trong máy | 1.000 mục. danh bạ hình ảnh | | Các số đã gọi | Rất nhiều | | Cuộc gọi đã nhận | Rất nhiều | | Cuộc gọi nhỡ | Rất nhiều | | | - 40 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lến đến 8 GB | | Mua thêm thẻ nhớ | | | Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS, Email | | Đồng hồ | Có | | Báo thức | Có | | Dữ liệu | GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | | Hồng ngoại | Không | | Bluetooth | Có | | Trò chơi | Có, có thể tải thêm | | Màu | Trắng, Hồng, Vàng, Cam | | | - Máy ảnh 2.0 MP, 1600x1200 pixels, Zoom Digital 4X, nhận diện nụ cười, quay video QVGA@15fps - Nghe đài radio Stereo FM với RDS - Find Music recognition service - Máy nghe nhạc MP3/WMA/eAAC+ - Xem video H.263/H.264/MP4/WMV - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - T9 - HSCSD - EDGE Class 10, 236.8 kbps - Bluetooth v2.1 with A2DP - Cổng USB v2.0 - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Java MIDP 2.0 | | Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 960 mAh | | Thời gian chờ | Tối đa 730 giờ | | Thời gian đàm thoại | Tối đa 540 phút |
|