Nokia N97 mini có màn hình 3,2 inch, cảm ứng điện trở, độ phân giải 640 x 360 pixel, bàn phím QWERTY trượt ra với 3 hàng nút bấm, không có phím điều hướng như phiên bản gốc. N97 Mini mỏng 14,2 mm, nặng 138 gram. Mặt sau của máy, camera 5 Megapixel với ống | Tổng quan | Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 | | Ra mắt | Tháng 11 năm 2009 | | Kích thước | Kích thước | 113 x 52.5 x 14.2 mm, 75 cc | | Trọng lượng | 138 g | | Hiển thị | Loại | Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu | | Kích cở | 360 x 640 pixels, 3.2 inches | | | - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for auto-rotate - Nhận diện chữ viết tay - Bàn phím đầy đủ Full QWERTY | | Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 | | Rung | Có | | Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | | | | | Bộ nhớ | Lưu trong máy | Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh | | Các số đã gọi | Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày | | Cuộc gọi đã nhận | Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày | | Cuộc gọi nhỡ | Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày | | | - 8GB bộ nhớ trong - 128 MB RAM - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB | | | | | Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push Email, IM | | Đồng hồ | Có | | Báo thức | Có | | Dữ liệu | GPRS Class 32 | | Hồng ngoại | Không | | Bluetooth | Có | | Trò chơi | DJ Club Tour, có thể tải thêm | | Màu | Cherry Black, Garnet | | | - Máy ảnh số 5 MP, 2592x1944 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, Dual LED flash, video light, Geo-tagging, quay video, VGA@30fps - Máy ảnh thứ 2, QCIF@15fps - Hệ điều hành Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 - Bộ vi xử lý CPU ARM 11 434 MHz - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology - Nghe đài Radio Stereo FM với RDS, Visual radio; FM transmitter - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; Nokia Maps - La bàn số - Ngõ ra Audio với jack cắm 3.5 mm - Xem video WMV/RealVideo/MP4/3GP - Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+ - Ngõ ra tivi - Quay số/ra lệnh bằng giọng nói - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - T9 - Sửa hình ảnh & video - Flash Lite 3 - HSCSD - EDGE Class 32 - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB v2.0 microUSB - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds - Java, MIDP 2.0 | | Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 1200 mAh (BL-4D) | | Thời gian chờ | lên đến 320h (2G)/310h (3G | | Thời gian đàm thoại | Lên đến 7 h 10 min (2G) / 6 h (3G) / Nghe nhạc lên đến 32 h |
|